Có những tình yêu không cần danh phận để tồn tại

Có những tình yêu không cần danh phận để tồn tại, không cần lời thề để bền bỉ, không cần công nhận của xã hội để trở nên vĩ đại. Tình yêu giữa Victor Hugo và Juliette Drouet là một dạng như thế. Một mối ràng buộc được viết bằng thời gian, bằng hy sinh, bằng im lặng, bằng những đêm chép bản thảo dưới ánh nến và hơn hai mươi nghìn bức thư không bao giờ được công khai khi người viết còn sống.

Tháng Giêng năm 1833, Victor Hugo bước vào Théâtre de la Porte Saint-Martin để tuyển diễn viên cho vở Lucrèce Borgia. Ông mới ba mươi tuổi, đã là ngôi sao văn chương của nước Pháp, là người cha, người chồng, là gương mặt đại diện cho một thế hệ trí thức. Trong phòng thử vai hôm ấy, giữa những nữ diễn viên trẻ, có Juliette Drouet, hai mươi sáu tuổi, xinh đẹp, cá tính, sống trong thế giới sân khấu nơi phụ nữ phải dựa vào nhan sắc và sự quyến rũ để tồn tại. Hugo cho nàng một vai nhỏ. Nhưng chỉ một tháng sau, đêm Mardi Gras 16 tháng 2 năm 1833, họ bước vào một mối quan hệ kéo dài đúng năm mươi năm.

Juliette hiểu rất sớm rằng tình yêu này không có lối đi thông thường. Hugo đã có gia đình, có danh tiếng, có địa vị. Nàng không thể là vợ, không thể là người được đứng cạnh ông trước công chúng. Và nàng vẫn chọn ở lại. Không phải bằng sự mù quáng, mà bằng một quyết định tỉnh táo và nghiệt ngã: nàng rời bỏ sân khấu, chấm dứt sự nghiệp, khép lại con đường độc lập của mình. Vai diễn cuối cùng của nàng là Lady Jane Grey trong Marie Tudor. Từ đó, đời nàng chuyển sang một dạng tồn tại khác: chờ đợi.

Hugo sắp xếp cho nàng một căn hộ nhỏ. Ông muốn nàng tránh ánh nhìn của thế giới, tránh những người đàn ông khác. Nàng sống trong không gian hẹp, với những buổi hẹn lén lút, với thời gian trống trải kéo dài. Khi Juliette than phiền về sự rỗng không của đời sống, Hugo bảo nàng hãy viết. Viết mọi điều nàng nghĩ. Viết khi ông vắng mặt. Viết để lấp đầy những giờ cô độc.

Juliette biến lời ấy thành nhịp sống.

Nàng viết mỗi ngày.

Viết khi yêu.

Viết khi ghen.

Viết khi đau đớn.

Viết khi hi vọng.

Viết về Hugo, về bản thân, về những suy nghĩ không ai khác được nghe.

Hơn hai mươi nghìn bức thư ra đời như vậy. Không nhằm xuất bản, không nhằm lưu danh, mà để giữ cho tình yêu không tan rã trong im lặng. Đó là hình thức sáng tạo riêng của Juliette. Một thứ văn chương được sinh ra từ tận cùng của dâng hiến.

Trong khi viết, nàng còn làm việc cho Hugo. Nàng chép lại bản thảo, sửa lỗi, bảo tồn từng trang viết. Những tác phẩm làm nên danh tiếng bất tử của Hugo đã đi qua đôi tay nàng trước khi đến với thế giới. Nàng là người đọc đầu tiên, người bảo vệ đầu tiên, người tin tưởng đầu tiên vào thiên tài ấy.

Nhưng tình yêu ấy luôn mang theo đau đớn. Hugo không chung thủy. Ông có những mối quan hệ khác và đòi hỏi Juliette chấp nhận. Khi nàng phát hiện chuyện Léonie d’Aunet, Hugo đề nghị hai người phụ nữ “cạnh tranh” trong việc yêu ông. Juliette ở lại. Không phải vì nàng yếu đuối, mà vì nàng đã đặt toàn bộ sự tồn tại của mình vào mối quan hệ này. Rút lui đồng nghĩa với việc mất tất cả.

Năm 1851, khi Hugo bị truy nã sau cuộc đảo chính của Louis-Napoléon Bonaparte, tình yêu ấy bước sang một giai đoạn khác. Lúc Paris hỗn loạn, chính Juliette tổ chức cuộc trốn chạy cho ông. Nàng tìm giấy tờ giả, sắp xếp nơi ẩn náu, đưa ông qua biên giới. Và quan trọng nhất, nàng cứu những bản thảo của ông. Trong chiếc rương nàng mang theo có phần lớn Les Misérables đang viết dở. Nếu chiếc rương ấy biến mất, lịch sử văn chương thế giới sẽ khác.

Từ đó, họ sống lưu vong gần hai mươi năm. Hugo ở trong căn nhà lớn cho gia đình. Juliette ở một căn nhà nhỏ gần đó. Không chung địa chỉ, không chung danh phận, nhưng chung đời sống tinh thần. Nàng tiếp tục chép bản thảo, đọc tác phẩm, bảo vệ thời gian sáng tác của ông. Khi Les Misérables hoàn thành, nàng là người sống cùng từng nhân vật, từng nỗi đau, từng tia hi vọng trong cuốn sách ấy.

Khi lưu vong kết thúc, Hugo trở về như anh hùng quốc gia. Vợ ông qua đời. Trước khi mất, bà chấp nhận Juliette như một phần của gia đình. Lần đầu tiên sau ba mươi lăm năm, Juliette được công nhận. Không phải trên giấy tờ, mà trong tư cách con người.

Juliette mất năm 1883 vì ung thư. Hugo suy sụp. Ông không viết thêm một dòng nào nữa trong hai năm cuối đời. Người từng viết hàng triệu con chữ cho nhân loại đã im lặng hoàn toàn khi người phụ nữ đứng sau đời ông biến mất.

Trong một mảnh giấy để lại cho con, Hugo viết:

“J.D. đã cứu mạng cha năm 1851. Vì cha, nàng chấp nhận lưu đày. Linh hồn nàng chưa từng rời bỏ linh hồn cha. Ai yêu cha, hãy yêu nàng. Ai kính trọng cha, hãy kính trọng nàng. Nàng là góa phụ của cha.”

Victor Hugo được quốc tang, hai triệu người tiễn đưa.

Juliette Drouet ra đi trong lặng lẽ.

Nhưng chính nàng mới là người giữ cho thiên tài ấy tồn tại.

Bằng mực viết.

Bằng sự kiên nhẫn.

Bằng một đời sống bị đặt sau đời sống của người khác.

Hai mươi nghìn bức thư không làm nàng trở nên nổi tiếng.

Năm mươi năm gắn bó không cho nàng một danh phận.

Nhưng chúng cho thế giới thấy một dạng yêu thương hiếm gặp: yêu đến mức chấp nhận tan vào cuộc đời người khác mà không biến mất.

Một người viết nên lịch sử văn chương.

Một người giữ cho lịch sử ấy không bị mất đi.

Và khi đặt cạnh nhau, cả hai mới trở thành một câu chuyện trọn vẹn.

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Scroll to Top